Tóm tắt nhanh
Việc lựa chọn kích thước chính xác của van bướm mặt bích là điều cần thiết để đảm bảo vận hành trơn tru, tiết kiệm năng lượng và an toàn hệ thống. Hướng dẫn này giải thích cách xác định kích thước phù hợp dựa trên tốc độ dòng chảy, áp suất, đường kính ống và loại van — giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt cho hệ thống công nghiệp của mình.

1. Van bướm mặt bích là gì?
Van bướm mặt bích là loại van một phần tư được thiết kế để điều chỉnh hoặc cách ly dòng chảy trong đường ống. Nó kết nối giữa hai mặt bích, được cố định bằng bu lông, làm cho nó phù hợp với các đường ống lớn hơn và hệ thống áp suất cao hơn so với các loại wafer hoặc lug.
Thiết kế cho phép lắp đặt nhỏ gọn, vận hành nhanh và ít bảo trì, khiến van bướm mặt bích trở nên phổ biến trong các ứng dụng xử lý nước, HVAC, dầu khí và hóa học.
2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến kích thước van
Khi chọn van bướm mặt bích, kích thước liên quan nhiều hơn đến việc phù hợp với đường kính ống danh nghĩa. Các yếu tố sau đây rất quan trọng để xác định kích thước chính xác và đảm bảo hiệu suất lâu dài:
2.1 Tốc độ dòng chảy và vận tốc
-
Tốc độ dòng chảy (Q) xác định lượng chất lỏng đi qua van trong một đơn vị thời gian.
-
Vận tốc (V) cho biết chất lỏng di chuyển bên trong đường ống nhanh như thế nào.
Để có kết quả tốt nhất, hãy duy trì tốc độ dòng chảy trong khoảng 2–5 m/s đối với chất lỏng và 10–20 m/s đối với chất khí để giảm thiểu xói mòn hoặc rung động.
2.2 Đánh giá áp suất
Đảm bảo cấp áp suất của van khớp hoặc vượt quá áp suất vận hành tối đa của hệ thống của bạn. Xếp hạng phổ biến bao gồm PN10, PN16 và PN25 hoặc lớp ANSI 150/300.
2.3 Loại phương tiện
Xem xét liệu van sẽ xử lý được chất lỏng, khí, hơi nước hay bùn. Đối với chất lỏng ăn mòn hoặc nhiệt độ cao, nên sử dụng các vật liệu như thép không gỉ, thép hai mặt hoặc lớp lót PTFE.
2.4 Nhiệt độ
Vật liệu làm kín và thân van phải chịu được phạm vi nhiệt độ hoạt động của bạn để tránh rò rỉ hoặc biến dạng.
3. Tham khảo kích thước tiêu chuẩn
Biểu đồ sau đây cung cấp hướng dẫn định cỡ chung cho van bướm mặt bích. Lựa chọn thực tế phải luôn xem xét các điều kiện áp suất và dòng chảy cụ thể của hệ thống của bạn.
| Đường kính danh nghĩa (DN) | Kích thước inch | Tiêu chuẩn mặt bích (ISO/DIN/ANSI) | Mặt đối mặt điển hình (mm) |
|---|---|---|---|
| DN50 | 2” | PN10/16, ANSI 150 | 43 |
| DN100 | 4” | PN10/16, ANSI 150 | 52 |
| DN150 | 6” | PN10/16, ANSI 150 | 56 |
| DN200 | 8” | PN10/16, ANSI 150 | 60 |
| DN300 | 12” | PN10/16, ANSI 150 | 78 |
| DN400 | 16” | PN10/16, ANSI 150 | 102 |
| DN500 | 20” | PN10/16, ANSI 150 | 127 |
| DN600 | 24” | PN10/16, ANSI 150 | 154 |
Lưu ý: Kích thước và tiêu chuẩn có thể khác nhau đôi chút giữa các nhà sản xuất. Luôn xác nhận trước khi cài đặt.

4. Các loại Van bướm mặt bích
Các thiết kế van bướm mặt bích khác nhau phù hợp với yêu cầu hệ thống cụ thể:
4.1 Van bướm mặt bích đôi
Cung cấp kết nối chắc chắn nhất và lý tưởng cho đường ống có áp suất cao và đường kính lớn.
4.2 Van bướm bù ba
Có chỗ ngồi bằng kim loại để tắt chặt trong môi trường có nhiệt độ cao hoặc ăn mòn.
4.3 Van bướm điện và khí nén
Tùy chọn tự động để điều khiển từ xa hoặc tự động hóa quy trình. Các loại khí nén cung cấp hành động nhanh chóng, trong khi các bộ truyền động điện cung cấp khả năng điều khiển chính xác.
4.4 Van bướm vận hành bằng bánh răng
Thường được sử dụng cho các van lớn cần hỗ trợ mô-men xoắn bằng tay để vận hành trơn tru hơn.
5. Cách chọn kích cỡ phù hợp
-
Đo chính xác đường kính bên trong của đường ống.
-
Xác định tốc độ dòng chảy và áp suất làm việc.
-
Sử dụng phần mềm hoặc biểu đồ định cỡ van để so sánh Cv (hệ số lưu lượng).
-
Kiểm tra khả năng tương thích mặt đối mặt và mặt bích theo tiêu chuẩn ISO 5752 hoặc API 609.
-
Xác nhận tính tương thích của vật liệu với môi trường chất lỏng của bạn.
Kích thước chính xác sẽ ngăn ngừa tổn thất áp suất quá mức, giảm lãng phí năng lượng và kéo dài tuổi thọ của van.
6. Kết luận
Việc chọn kích thước van bướm mặt bích phù hợp đòi hỏi phải hiểu rõ điều kiện dòng chảy của hệ thống, tiêu chuẩn mặt bích và nhu cầu vật liệu. Van có kích thước phù hợp đảm bảo kiểm soát hiệu quả, bảo trì tối thiểu và kéo dài tuổi thọ.
Nếu bạn không chắc chắn kích thước nào phù hợp với ứng dụng của mình, hãy tham khảo ý kiến nhà cung cấp chuyên nghiệp để được hỗ trợ về kích thước tùy chỉnh.

