Van cổng dao nhiệt độ cao
Tổng quan về sản phẩm
các Van cổng dao nhiệt độ cao được thiết kế đặc biệt để vận hành đáng tin cậy dưới nhiệt độ khắc nghiệt, lý tưởng cho các ngành công nghiệp xử lý chất lỏng, bùn và khí ở nhiệt độ cao. Với cổng có lưỡi sắc và kết cấu bền, loại van này có hiệu quả cao trong việc cắt xuyên qua chất lỏng dày và mang lại hiệu quả kín, chống rò rỉ. Van Vcore’ Van cổng dao nhiệt độ cao được thiết kế để chịu được áp suất và nhiệt độ vượt quá khả năng của van cổng tiêu chuẩn, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe. Cho dù nó ở trong công nghiệp hóa chất, sản xuất điện hoặc khai thác mỏ, van này mang lại cả độ tin cậy cao và mức độ bảo trì tối thiểu.
Các tính năng chính:
-
Chịu nhiệt độ cao: Được thiết kế để xử lý nhiệt độ lên tới 450°C, Van cổng dao nhiệt độ cao hoàn hảo cho các ngành công nghiệp mà việc kiểm soát chất lỏng ở nhiệt độ cao là rất quan trọng.
-
Cổng có cạnh sắc: Cổng hình dao được thiết kế để cắt xuyên qua chất lỏng dày, bùn và chất rắn, đảm bảo vận hành trơn tru và lực cản tối thiểu.
-
Xây dựng bền vững: Được làm từ vật liệu có độ bền cao như thép không gỉ, thép hợp kim và các hợp kim chịu nhiệt khác, van này được chế tạo để hoạt động trong các điều kiện khắc nghiệt.
-
Thiết kế chống rò rỉ: Cơ chế bịt kín chính xác ngăn ngừa rò rỉ ngay cả trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao, đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và hiệu quả.
-
Bảo trì dễ dàng: Được thiết kế để giảm thiểu hao mòn, van cần ít bảo trì hơn theo thời gian, tiết kiệm cả thời gian và chi phí vận hành.
Thông số kỹ thuật
| thành phần | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Loại van | Van cổng dao nhiệt độ cao |
| Thân van | Thép đúc, thép không gỉ, thép hợp kim |
| Ghế van | Ghế kim loại, Ghế mềm (PTFE, Graphite) |
| Phạm vi kích thước | 2” – 36” |
| Đánh giá áp suất | 150-2500LB |
| Phạm vi nhiệt độ | -29°C đến 450°C |
| Loại truyền động | Hướng dẫn sử dụng, điện, khí nén |
| Vật liệu niêm phong | PTFE, Cao su, Than chì |
| Kiểu kết nối | Mặt bích (ANSI/JIS) |
Kích thước và trọng lượng chính (mm/kg)
| Kích thước (DN) | L (mm) | H (mm) | W (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 2" | 180 | 300 | 120 | 18 |
| 4" | 230 | 350 | 150 | 35 |
| 6" | 280 | 400 | 180 | 55 |
| 8" | 330 | 450 | 200 | 75 |
| 10" | 380 | 500 | 220 | 100 |
| 12" | 430 | 550 | 240 | 135 |
| 14" | 480 | 600 | 260 | 160 |
| 16" | 530 | 650 | 280 | 200 |
| 18" | 580 | 700 | 300 | 250 |
| 20" | 630 | 750 | 320 | 300 |
| 24" | 700 | 800 | 340 | 400 |
Chức năng và lợi ích
-
Kiểm soát dòng chảy: Chức năng chính của Van cổng dao nhiệt độ cao là kiểm soát dòng chất lỏng nhiệt độ cao bằng cách cắt xuyên qua bùn và chất lỏng dày, mang lại khả năng vận hành hiệu quả trong môi trường đòi hỏi khắt khe.
-
Xử lý chất lỏng đa năng: Van này phù hợp với nhiều loại chất lỏng, bao gồm dầu, khí, chất lỏng và hóa chất ở nhiệt độ cao, mang lại tính linh hoạt trong các ngành công nghiệp.
-
Độ bền trong điều kiện khắc nghiệt: Được thiết kế cho môi trường nhiệt độ cao và áp suất cao, van này duy trì hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt, giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc.
-
Phòng chống rò rỉ: Thiết kế chống rò rỉ đảm bảo rằng chất lỏng không thoát ra trong quá trình vận hành, điều này rất cần thiết cho sự an toàn và hiệu quả trong các ngành công nghiệp xử lý vật liệu nguy hiểm.
-
Bảo trì tối thiểu: Vật liệu và thiết kế chắc chắn giúp giảm mài mòn, dẫn đến ít phải thay thế hơn và tuổi thọ dài hơn.
Ứng dụng
Van cổng dao nhiệt độ cao được thiết kế để sử dụng trong các ngành công nghiệp xử lý nhiệt độ cao và chất lỏng dày, bao gồm:
-
Xử lý hóa học: Dùng để kiểm soát các phản ứng hóa học ở nhiệt độ cao và dòng chất lỏng trong nhà máy hóa chất.
-
Phát điện: Cần thiết cho hệ thống hơi nước và nước trong các nhà máy điện, xử lý hơi nước và chất lỏng ở nhiệt độ cao và áp suất cao.
-
Khai thác: Lý tưởng để kiểm soát bùn và xử lý chất lỏng dày, có tính mài mòn trong hoạt động khai thác mỏ.
-
Dầu khí: Được sử dụng để kiểm soát chất lỏng dầu và khí ở nhiệt độ cao trong đường ống và hệ thống xử lý.
-
Công nghiệp giấy và bột giấy: Được sử dụng để xử lý các vật liệu dày, giống như bùn trong sản xuất giấy và bột giấy.