Van bướm niêm phong mềm
Tổng quan về sản phẩm
các Van bướm niêm phong mềm là một van rất linh hoạt được thiết kế để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng, khí và bùn trong các hệ thống công nghiệp khác nhau. Được trang bị cơ chế bịt kín mềm, van này cung cấp khả năng đóng chặt, đảm bảo không rò rỉ trong quá trình hoạt động. Thiết kế sáng tạo và vật liệu bịt kín linh hoạt khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng trong hệ thống cấp nước, thoát nước và đường ống. vận chuyển khí đốt, thực phẩm, hóa chất, v.v..
Với nhiều loại đường kính danh nghĩa từ 50 mm đến 2000 mm, Van bướm niêm phong mềm được thiết kế để cung cấp khả năng điều tiết dòng chảy hiệu quả, giảm yêu cầu về không gian và lắp đặt dễ dàng. Van này được thiết kế để hệ thống áp suất cao, với cấu trúc chắc chắn đảm bảo hiệu suất lâu dài và bảo trì tối thiểu.
Các tính năng chính:
-
Cơ chế niêm phong mềm: Cung cấp khả năng bịt kín không rò rỉ ngay cả trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy.
-
Ứng dụng đa năng: Thích hợp cho cấp nước, thoát nước, xử lý hóa học, chế biến thực phẩm và các hệ thống kiểm soát chất lỏng khác.
-
Dễ dàng bảo trì và cài đặt: Thiết kế đơn giản và hiệu suất đáng tin cậy khiến nó trở nên lý tưởng cho cả việc lắp đặt mới và thay thế.
-
Phạm vi nhiệt độ rộng: Với vật liệu bịt kín mềm, van hoạt động tốt trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau, giúp van có thể thích ứng với nhiều môi trường công nghiệp khác nhau.
Thông số kỹ thuật
| thành phần | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Đường kính danh nghĩa (DN) | 50 – 2000 mm |
| Áp suất danh nghĩa (PN) | 0,6 – 1,6 MPa |
| Kiểm tra áp suất | 0,9 – 2,4 MPa |
| Phạm vi nhiệt độ | -10°C đến +80°C (tùy thuộc vào vật liệu bịt kín) |
| Vật liệu niêm phong | Neoprene, PTFE, EPDM và các vật liệu chuyên dụng khác |
| Vật liệu cơ thể | Gang xám, gang dẻo, thép không gỉ |
| Loại thiết bị truyền động | Khí nén, điện hoặc bằng tay |
| Loại niêm phong | Niêm phong mềm không rò rỉ ở cả vị trí mở và đóng |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | Được thiết kế và sản xuất theo GB/T12283, GB/T9115, JB/T79 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | Theo GB/T9113-2000, JB/T79-94 |
Thông số kích thước và trọng lượng
| Đường kính danh nghĩa (DN) | L (mm) | D (mm) | D1 (mm) | D2 (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| 50 | 210 | 230 | 115 | 75 | 10.6 |
| 80 | 250 | 260 | 145 | 95 | 16 |
| 100 | 300 | 300 | 160 | 105 | 19 |
| 150 | 350 | 350 | 180 | 115 | 28.7 |
| 200 | 400 | 400 | 200 | 130 | 56 |
| 300 | 450 | 450 | 230 | 150 | 76 |
Chức năng và lợi ích
-
Niêm phong không rò rỉ: Thiết kế đệm mềm độc đáo của van giúp ngăn ngừa rò rỉ đáng tin cậy trong quá trình vận hành, ngay cả trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao.
-
Điều tiết dòng chảy hiệu quả: Lý tưởng để điều chỉnh dòng chảy của nước, khí, bùn và hóa chất với độ chính xác cao và thất thoát chất lỏng tối thiểu.
-
Phạm vi ứng dụng rộng rãi: Được sử dụng trong các ngành công nghiệp bao gồm xử lý nước, hóa dầu, thực phẩm và đồ uống, dược phẩm, v.v., khiến nó trở thành giải pháp linh hoạt cho nhiều hệ thống.
-
Độ bền lâu dài: Được làm bằng vật liệu bền như thép không gỉ và sắt dẻo, van đảm bảo tuổi thọ lâu dài với mức bảo trì tối thiểu.
-
Đơn giản và tiết kiệm chi phí: Thiết kế đơn giản và dễ lắp đặt giúp loại van này tiết kiệm chi phí cho nhiều dự án.
Ứng dụng
các Van bướm niêm phong mềm là lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm:
-
Cấp thoát nước: Đảm bảo kiểm soát dòng chảy hiệu quả trong hệ thống cấp nước và nước thải, ngăn ngừa rò rỉ và duy trì dòng chảy ổn định.
-
Xử lý hóa chất: Quản lý dòng hóa chất trong quy trình sản xuất, đảm bảo kiểm soát chính xác và ngăn ngừa rò rỉ nguy hiểm.
-
Dầu khí: Lý tưởng để điều chỉnh dòng chất lỏng và khí trong đường ống, nhà máy lọc dầu và các hoạt động dầu khí khác.
-
Thực phẩm & Đồ uống: Đảm bảo quy định dòng chảy hợp vệ sinh trong các nhà máy chế biến thực phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành về xử lý chất lỏng.
-
Dược phẩm: Kiểm soát dòng chất lỏng trong các ứng dụng dược phẩm đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chính xác và không rò rỉ.
