Van bi loại 3 mảnh
Tổng quan về sản phẩm
Van bi loại 3 mảnh được thiết kế để kiểm soát dòng chảy đáng tin cậy và an toàn trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Với thiết kế ba mảnh, van này cung cấp dễ bảo trì, độ bền và vận hành trơn tru. Đó là lý tưởng để sử dụng trong các ngành công nghiệp nơi hạn chế về không gian và độ tin cậy là rất quan trọng, chẳng hạn như ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất và xử lý nước.
Các tính năng chính:
-
Thiết kế ba mảnh: Thân van được chia thành ba phần, cho phép bảo trì và sửa chữa dễ dàng mà không cần phải tháo toàn bộ van ra khỏi hệ thống.
-
Xây dựng bền vững: Được sản xuất bằng vật liệu chất lượng cao như thép không gỉ, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy lâu dài trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
-
Niêm phong chính xác: Được thiết kế để ngăn ngừa rò rỉ, đảm bảo kiểm soát dòng chảy an toàn và hiệu quả trong cả hệ thống áp suất cao và áp suất thấp.
-
Ứng dụng đa năng: Thích hợp để kiểm soát dòng nước, khí, dầu và các chất lỏng khác trong các quy trình công nghiệp khác nhau.
-
Nhỏ gọn và hiệu quả: Van bi loại ba mảnh có thiết kế tiết kiệm không gian trong khi vẫn duy trì độ bền vượt trội và dễ lắp đặt.
Chức năng và lợi ích
-
Kiểm soát dòng chảy hiệu quả: Đảm bảo điều chỉnh dòng chảy trơn tru và chính xác cho các phương tiện khác nhau.
-
Dễ bảo trì: Thiết kế ba mảnh cho phép tháo rời và bảo trì nhanh chóng, lý tưởng cho các môi trường công nghiệp yêu cầu bảo trì thường xuyên.
-
Hoạt động không bị rò rỉ: Thiết kế đảm bảo không rò rỉ trong quá trình vận hành, ngay cả trong điều kiện áp suất cao, khiến nó có độ tin cậy cao khi sử dụng lâu dài.
-
Độ bền: Vật liệu kết cấu chắc chắn, bao gồm thép không gỉ, đảm bảo van hoạt động đáng tin cậy trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
-
Tính linh hoạt: Thích hợp để điều tiết nước, dầu, khí và hơi nước trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, mang lại khả năng sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau.
Thông số kỹ thuật
| thành phần | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Đường kính danh nghĩa (DN) | 1/4" - 3" |
| Áp suất danh nghĩa (PN) | 1,6 MPa |
| Kiểm tra áp suất | 2,4 MPa |
| Vật liệu | Thép không gỉ, PTFE |
| Phạm vi nhiệt độ | -40°C đến 150°C |
| Phương tiện áp dụng | Nước, Dầu, Khí, Hơi nước |
| Loại chủ đề | BSPT, NPT |
Kích thước và trọng lượng chính
| Đường kính danh nghĩa (DN) | L (mm) | D (mm) | H (mm) | W (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/4" | 65 | 10 | 48 | 120 | 0.6 |
| 3/8" | 65 | 12 | 50 | 120 | 0.7 |
| 1/2" | 67 | 15 | 54 | 120 | 0.8 |
| 3/4" | 82 | 20 | 57 | 130 | 1.1 |
| 1" | 91 | 25 | 72 | 154 | 1.3 |
| 1 1/4" | 108 | 32 | 79 | 154 | 1.5 |
| 1 1/2" | 129 | 40 | 81 | 185 | 2.0 |
| 2" | 128 | 50 | 97 | 185 | 2.5 |
| 3" | 206 | 80 | 150 | 204 | 4.5 |
Ứng dụng
Van bi loại 3 mảnh lý tưởng để sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau yêu cầu kiểm soát dòng chảy an toàn, hiệu quả trong cả hệ thống áp suất cao và áp suất thấp. Thiết kế linh hoạt của nó làm cho nó hoàn hảo cho:
-
Xử lý nước: Lý tưởng để điều chỉnh lưu lượng nước trong các nhà máy xử lý nước đô thị và công nghiệp.
-
Dầu khí: Thích hợp để điều tiết dòng chảy trong đường ống và các hệ thống khác dành cho dầu thô, khí tự nhiên và các sản phẩm tinh chế.
-
Xử lý hóa chất: Dùng để điều tiết các loại hóa chất và chất lỏng nguy hiểm trong nhà máy hóa chất.
-
Phát điện: Thường được sử dụng để điều chỉnh dòng hơi và nước trong các nhà máy điện.
- Thực phẩm và đồ uống: Thích hợp cho các ứng dụng vệ sinh, đặc biệt trong chế biến và quản lý thực phẩm dạng lỏng.
