Van bi loại hai mảnh
Tổng quan về sản phẩm
Van bi loại hai mảnh là một giải pháp đáng tin cậy để kiểm soát dòng chảy trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Với thiết kế nhỏ gọn và độ bền cao, loại van này rất lý tưởng để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng như nước, khí đốt và dầu. Cấu trúc hai mảnh của nó cung cấp hiệu suất mạnh mẽ và dễ cài đặt, khiến nó trở thành sự lựa chọn cần thiết cho những môi trường đòi hỏi khắt khe.
Các tính năng chính:
-
Xây dựng bền vững: Được làm bằng thép không gỉ và vật liệu chất lượng cao, đảm bảo hiệu suất lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
-
Thiết kế nhỏ gọn: Thiết kế hai mảnh giúp giảm kích thước tổng thể, phù hợp cho việc lắp đặt ở những nơi có không gian hạn chế.
-
Niêm phong đáng tin cậy: Được thiết kế chính xác để không rò rỉ và vận hành trơn tru, ngay cả trong các ứng dụng áp suất cao.
-
Tính linh hoạt: Thích hợp cho nhiều loại vật liệu, bao gồm nước, khí đốt, dầu và hơi nước.
-
Cài đặt dễ dàng: Thiết kế kết nối dạng ren cho phép lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng trong nhiều hệ thống khác nhau.
Chức năng và lợi ích:
-
Hoạt động trơn tru: Van bi loại hai mảnh đảm bảo kiểm soát hiệu quả dòng chất lỏng với ma sát tối thiểu, giảm hao mòn trên các bộ phận của van.
-
Không rò rỉ: Được thiết kế để bịt kín chính xác, van giúp vận hành không bị rò rỉ, ngay cả trong môi trường áp suất cao.
-
Nhỏ gọn và tiết kiệm không gian: Thiết kế nhỏ gọn, kết hợp với các kết nối ren, hoàn hảo cho việc lắp đặt trong không gian hạn chế hoặc các hệ thống có không gian hạn chế.
-
Độ bền: Được chế tạo để chịu được môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đảm bảo độ tin cậy lâu dài với mức bảo trì tối thiểu.
-
Tính linh hoạt: Van này lý tưởng để điều tiết nhiều loại chất lỏng, từ nước và khí đốt đến dầu và hóa chất, trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Thông số kỹ thuật:
| thành phần | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Đường kính danh nghĩa (DN) | 1/4" - 3" |
| Áp suất danh nghĩa (PN) | 1,6 MPa |
| Kiểm tra áp suất | 2,4 MPa |
| Vật liệu | Thép không gỉ, PTFE |
| Phạm vi nhiệt độ | -40°C đến 150°C |
| Phương tiện áp dụng | Nước, dầu, hơi nước, gas |
| Loại chủ đề | BSPT, NPT |
Kích thước và trọng lượng chính:
| Đường kính danh nghĩa (DN) | L (mm) | D (mm) | H (mm) | W (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/4" | 57 | 10 | 50 | 120 | 0.6 |
| 3/8" | 57 | 12 | 50 | 120 | 0.7 |
| 1/2" | 63.5 | 15 | 52 | 120 | 0.8 |
| 3/4" | 75 | 20 | 58 | 130 | 1.1 |
| 1" | 89 | 25 | 70 | 154 | 1.3 |
| 1 1/4" | 92 | 32 | 80 | 154 | 1.5 |
| 1 1/2" | 118 | 40 | 88 | 185 | 2.0 |
| 2" | 136 | 50 | 97 | 185 | 2.5 |
| 3" | 190 | 80 | 150 | 204 | 4.5 |
Ứng dụng:
Van bi loại hai mảnh phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau yêu cầu kiểm soát dòng chảy an toàn trong cả hệ thống áp suất cao và áp suất thấp. Các ứng dụng của nó bao gồm:
-
Xử lý nước: Lý tưởng để điều chỉnh lưu lượng nước trong hệ thống xử lý nước đô thị và công nghiệp.
-
Công nghiệp dầu khí: Được sử dụng trong đường ống và hệ thống vận chuyển dầu thô, sản phẩm tinh chế và điều tiết khí tự nhiên.
-
Xử lý hóa chất: Thích hợp để kiểm soát hóa chất và các chất lỏng nguy hiểm khác trong nhà máy hóa chất.
-
Nhà máy điện: Điều chỉnh lưu lượng hơi nước và nước trong các cơ sở phát điện.
-
Thực phẩm và đồ uống: Phổ biến trong các ứng dụng vệ sinh để kiểm soát dòng chất lỏng trong chế biến thực phẩm.